Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Bodrumspor hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Bodrumspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Bodrumspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diogo Sousa
George Puscas
Christophe Herelle
Ege Bilsel
Ahmet Aslan
Gokdeniz Bayrakdar
Pedro Brazao Teixeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 52 | 6.39 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 6.97 | |
| 17 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.06 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 37 | 6.42 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 94 | Enis Destan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 61 | Cihan Canak | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 52 | 6.74 | |
| 84 | Ali Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 36 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 6.67 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 4 | 0 | 16 | 6.81 | |
| 5 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 7 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 41 | Gokdeniz Bayrakdar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 15 | 6.87 | |
| 23 | Uzeyir Ergun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 19 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ