Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 18/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Frederico Rodrigues Santos
0 - 2 Frederico Rodrigues Santos
Jayden Oosterwolde
Alexander Djiku
Bright Osayi Samuel
Serdar Dursun
Michy Batshuayi
2 - 3 Michy Batshuayi
Jayden Oosterwolde
Mert Mulder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 2 | 0 | 74 | 5.84 | |
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 11 | 0 | 59 | 6.09 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 1 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 3 | 81 | 6.7 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 10 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 38 | 5.74 | |
| 3 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 44 | 6.16 | |
| 9 | Umut Bozok | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 8 | 5.89 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 52 | 5.94 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 53 | 100% | 0 | 0 | 59 | 5.97 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 63 | 7.18 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 15 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 5 | 45 | 6.93 | |
| 4 | Serdar Aziz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.73 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 10 | 43.48% | 2 | 1 | 33 | 7.35 | |
| 23 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.09 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 46 | 8.21 | |
| 91 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.95 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 33 | 5.98 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.15 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 70 | 7.06 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 16 | Mert Mulder | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 22 | 6.32 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ