Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Galatasaray hôm nay ngày 21/01/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wilfried Zaha
Davinson Sanchez Mina
Lucas Torreira
0 - 2 Wilfried Zaha
0 - 3 Kaan Ayhan
Victor Nelsson
Berkan smail Kutlu
Mateus Cardoso Lemos Martins
Tanguy Ndombele Alvaro
1 - 4 Muhammed Kerem Akturkoglu
Mauro Emanuel Icardi Rivero
Baris Yilmaz
1 - 5 Muhammed Kerem Akturkoglu
Wilfried Zaha Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.49 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 8 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 32 | Filip Benkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 22 | 6.47 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 2 | 36 | 6.03 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.08 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 26 | 6.11 | |
| 50 | Mehmet Can Aydin | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 23 | 7.04 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 18 | 7.32 | |
| 23 | Kaan Ayhan | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 4 | 36 | 7.41 | ||
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 17 | 6.73 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 5 | 41 | 7.01 | |
| 93 | Sacha Boey | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.61 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 30 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ