Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Galatasaray hôm nay ngày 10/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fernando Muslera
0 - 1 Abdulkerim Bardakci
Alvaro Morata
Eren Elmali
0 - 2 Alvaro Morata
Przemyslaw Frankowski
Ahmed Kutucu
Kaan Ayhan
Alvaro Morata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 22 | 7.02 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 23 | 7.07 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 23 | 7.13 | |
| 6 | Batista Mendy | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 77 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 49 | 7.55 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.58 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 25 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ