Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Hatayspor hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Hatayspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Hatayspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gorkem Saglam
Guy-Marcelin Kilama
Francisco Calvo Quesada
Gorkem Saglam
Rui Pedro
1 - 2 Chandrel Massanga
Recep Burak Yilmaz
Recep Burak Yilmaz
Rui Pedro
Selimcan Temel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 0 | 58 | 6.89 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 6 | 72 | 7.17 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 2 | 84 | 6.29 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.64 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 6 | 3 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 7 | 0 | 63 | 7.48 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 21 | 5.95 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 3 | 65 | 6.91 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 3 | 65 | 7.57 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 1 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 1 | 83 | 6.37 | |
| 6 | Batista Mendy | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 77 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 4 | 1 | 72 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aboubakar Vincent Pate | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 32 | 6.67 | |
| 4 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 2 | 58 | 7.07 | |
| 6 | Abdulkadir Parmak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 40 | 6.71 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 22 | Kerim Alici | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 32 | 6.63 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 48 | 7.03 | |
| 12 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 51 | 7.26 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.88 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 16 | Selimcan Temel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Chandrel Massanga | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 1 | 2 | 69 | 7.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ