Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Istanbul BB hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dimitrios Pelkas
Dimitrios Pelkas
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Emirhan Ilkhan
Omer Ali Sahiner
Eden Karzev
Cemali Sertel
Philippe Paulin Keny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jens Stryger Larsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 36 | 6.04 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 47 | 6.23 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 19 | 6.9 | |
| 27 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 38 | 7.18 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.45 | |
| 50 | Mehmet Can Aydin | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volkan Babacan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 5.77 | |
| 7 | Serdar Gurler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 19 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 15 | Leo Dubois | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 27 | 6.27 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.78 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 44 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ