Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Istanbul BB hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
Davidson
Ousseynou Ba
Olivier Kemendi
Miguel Crespo da Silva
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Berkay Ozcan
Onur Ergun
Philippe Paulin Keny
Jerome Opoku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 11 | Ozan Tufan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 6 | Batista Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serdar Gurler | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 23 | Deniz Turuc | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.33 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.94 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ