Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Karagumruk hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Koray Gunter
0 - 1 Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
Levent Munir Mercan
Emir Tintis
Flavio Paoletti
Kevin Lasagna
Flavio Paoletti
Guven Yalcin
Andrea Bertolacci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 8 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 6.14 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 27 | 7.76 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 2 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 33 | 6.41 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 2 | 0 | 53 | 6.33 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 57 | 6.84 | |
| 23 | Umut Gunes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 54 | Muhammet Taha Tepe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sofiane Feghouli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 7.19 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 25 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.51 | |
| 3 | Frederic Veseli | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 11 | Emre Mor | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 70 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 14 | 7.29 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.95 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 22 | Emir Tintis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ