Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Kocaelispor hôm nay ngày 12/08/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Kocaelispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Kocaelispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anfernee Dijksteel
Daniel Agyei
Cihat Celik
Furkan Gedik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 3 | 68 | 7.16 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 50 | 6.53 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 66 | 59 | 89.39% | 2 | 4 | 88 | 7.67 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 4 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 6 | 35 | 7.78 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 34 | 7.03 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 58 | 6.48 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 55 | 7.73 | |
| 14 | Danylo Sikan | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 70 | 7.51 | |
| 99 | Felipe Augusto | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 32 | 7.16 | |
| 77 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.53 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 61 | 7.69 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 60 | 7.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 44 | 6.52 | |
| 7 | Daniel Agyei | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 0 | 64 | 6.38 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 40 | 5.72 | |
| 8 | Cihat Celik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 17 | Ogulcan Caglayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 5.84 | |
| 4 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 7 | 3 | 83 | 7.55 | |
| 5 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 5 | 56 | 6.67 | |
| 23 | Samet Yalcin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 1 | Aleksandar Jovanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 5.99 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 98 | Joseph Nonge Boende | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 40 | 7.5 | |
| 18 | Furkan Gedik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ