Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Konyaspor hôm nay ngày 29/09/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Adil Demirbag
Danijel Aleksic
Hamidou Keyta
Mehmet Umut Nayir
Melih Ibrahimoglu
Filip Damjanovic
Mehmet Umut Nayir
3 - 2 Hamidou Keyta
Adil Demirbag
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 24 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 8 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 17 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.27 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 6 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.62 | |
| 24 | Nikola Boranijasevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 99 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.32 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ