Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Konyaspor hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nelson Miguel Castro Oliveira
Louka Andreassen
Adil Demirbag
Bruno Paz
1 - 1 Louka Andreassen
Yunus Malli
Cebrail Karayel
Francisco Calvo Quesada
Soner Dikmen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jens Stryger Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 29 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.44 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.88 | |
| 50 | Mehmet Can Aydin | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 22 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 7 | Robert Muric | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 61 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 4 | Adil Demirbag | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.33 | |
| 3 | Karahan Yasir Subasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ