Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Samsunspor hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emre Kilinc
Landry Nany Dimata
Celil Yuksel
Zeki Yavru
Marius Mouandilmadji
Soner Gonul
Soner Aydogdu
2 - 2 Marius Mouandilmadji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 4 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.11 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 1 | 48 | 5.98 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 18 | 6.74 | |
| 6 | Batista Mendy | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 40 | 6.15 | |
| 54 | Muhammet Taha Tepe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.79 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 46 | 6.25 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 74 | Salih Malkocoglu | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 7.06 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 26 | 7.04 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 7.07 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 7.02 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ