Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Umraniyespor hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Umraniyespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Umraniyespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexandru Epureanu
Ermir Lenjani
Durel Avounou
0 - 1 Jesse Sekidika
Adel Bettaieb
0 - 2 Mehmet Umut Nayir
Oguz Gurbulak
Serkan Goksu
Isaac Sackey
Isaac Sackey
Orkun Ozdemir

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 19 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 24 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 33 | Bruno Peres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 27 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.53 | |
| 30 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 9 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexandru Epureanu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 29 | Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.32 | ||
| 39 | Antonio Mrsic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.29 | |
| 44 | Tomislav Glumac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.52 | |
| 18 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 7 | Valentin Gheorghe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.45 | |
| 16 | Onur Atasayar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 20 | Oguz Gurbulak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 77 | Jesse Sekidika | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 4 | Mustafa Eser | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.67 | |
| 13 | Orkun Ozdemir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ