Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tractor S.C.
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tractor S.C. vs Al Duhail hôm nay ngày 22/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tractor S.C. vs Al Duhail tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tractor S.C. vs Al Duhail hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Benjamin Bourigeaud
Ismaeel Mohammad Mohammad
Luis Alberto Romero Alconchel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 19 | Tomislav Strkalj | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 9 | Mehdi Torabi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 0 | 88 | 7.2 | |
| 11 | Danial Esmaeilifar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 0 | 87 | 7.3 | |
| 7 | Tibor Halilovic | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 1 | 70 | 7 | |
| 25 | Domagoj Drozdek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Odildzhon Khamrobekov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 71 | 6.4 | |
| 2 | Mehdi Shiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 22 | Mohammad Naderi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 2 | 48 | 5.8 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 56 | 8.3 | |
| 20 | Mahdi Hashemnezhad | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 46 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 17 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 7 | Ismaeel Mohammad Mohammad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 12 | Karim Boudiaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 0 | 85 | 6.5 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 72 | 57 | 79.17% | 3 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 54 | 5.6 | |
| 24 | Homam Ahmed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 30 | Bautista Burke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 34 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ