Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tractor S.C.
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tractor S.C. vs Al Shorta hôm nay ngày 03/11/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tractor S.C. vs Al Shorta tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tractor S.C. vs Al Shorta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mahmoud Mawas
Ameer Sabah Khudhair
Mohammed Dawood
Boubacar Moumouni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 19 | Tomislav Strkalj | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 9 | Mehdi Torabi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 7.8 | |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 11 | Danial Esmaeilifar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Tibor Halilovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 39 | 7.4 | |
| 18 | Sadegh Moharrami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 2 | Mehdi Shiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 20 | Mahdi Hashemnezhad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mahmoud Mawas | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 5 | Rewan Amin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 9 | Hussein Ali Wahid | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Ahmed Basil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 17 | Ahmed Farhan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 23 | Mustafa Saadoon | Defender | 4 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Leonel Ateba | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 25 | Abdulrazzaq Qasim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 6 | Mehdi Ashabi | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 15 | Ahmed Yahia Alwan | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ