Tranmere Rovers
-0.25 0.96
+0.25 0.82
2.25 0.84
u 0.88
2.25
3.20
3.20
-0 0.96
+0 1.20
1 1.00
u 0.70
2.8
3.58
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tranmere Rovers vs Harrogate Town hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tranmere Rovers vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tranmere Rovers vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Reece Smith
0 - 2 Chanse Headman
0 - 3 Chanse Headman
Thomas Hillman
Tobias Brenan
Emile Acquah
Levi Sutton
Stephen Duke-McKenna
Emmerson Sutton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 9 | 36 | 6.47 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 5.78 | |
| 33 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 5.67 | |
| 30 | Aaron McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 2 | 55 | 5.9 | |
| 3 | Patrick Brough | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 45 | 6.12 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 4 | 6 | 31 | 5.86 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 5 | 4 | 48 | 6.4 | |
| 42 | Nohan Kenneh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.05 | |
| 25 | Lewis Warrington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 30 | 5.84 | |
| 32 | Zech Obiero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 28 | Stephan Negru | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 5 | 49 | 6.32 | |
| 26 | James Plant | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 31 | 6.06 | |
| 17 | Sol Solomon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 31 | Max Dickov | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.85 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 58 | 7.9 | |
| 19 | Thomas Hillman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 26 | 7.59 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 32 | 7.51 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 35 | 8.2 | |
| 21 | Ellis Taylor | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 44 | 7.25 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 35 | 7.44 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 58 | 7.09 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 51 | 7.56 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 2 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 3 | 58 | 9.04 | |
| 38 | Tobias Brenan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ