Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tranmere Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tranmere Rovers vs Salford City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tranmere Rovers vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tranmere Rovers vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ossama Ashley
Benjamin Woodburn
Zach Awe
0 - 1 Jorge Grant
0 - 2 Kelly NMai
Matt Butcher
Fabio Borini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joe Murphy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 9 | Kristian Dennis | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 39 | 6.39 | |
| 8 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 36 | 22 | 61.11% | 12 | 0 | 69 | 6.93 | |
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 7 | 15 | 6.32 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 10 | 46 | 7.53 | |
| 30 | Aaron McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 17 | 6.67 | |
| 3 | Patrick Brough | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 2 | 3 | 52 | 6.76 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 28 | 9 | 32.14% | 5 | 9 | 55 | 7.43 | |
| 23 | Ethan Bristow | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 1 | 45 | 6.53 | |
| 42 | Nohan Kenneh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 25 | 6.63 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 15 | William Tamen | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 33 | 6.45 | |
| 26 | James Plant | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 24 | Billy Blacker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 27 | Dylan Jones | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fabio Borini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 4 | 3 | 86 | 7.47 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 4 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 5 | 3 | 54 | 7.65 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 6 | 35 | 7.04 | |
| 7 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 39 | 6.86 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 5 | 26 | 7.18 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 34 | 7.48 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 5 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 21 | Kallum Cesay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.37 | |
| 28 | Zach Awe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 5 | 14 | 7.05 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 36 | 7.99 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 1 | 49 | 8.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ