Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trinidad và Tobago
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trinidad và Tobago vs Haiti hôm nay ngày 20/06/2025 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trinidad và Tobago vs Haiti tại Cúp vàng CONCACAF 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trinidad và Tobago vs Haiti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jean Kevin Duverne
Garven Michee Metusala
0 - 1 Frantzdy Pierrot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sheldon Bateau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 4 | 53 | 7.1 | |
| 10 | Kevin Molino | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 11 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 1 | Marvin Phillip | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 15 | Dante Sealy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 18 | Andre Rampersad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 58 | 7.4 | |
| 8 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Steffen Yeates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Justin Garcia | Defender | 2 | 1 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 9 | Nathaniel James | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Andre Raymond | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 20 | Real Gill | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Tyrese Spicer | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 17 | Rio Cardines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 0 | 54 | 7 | |
| 25 | Kaihim Torell Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johny Placide | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 18 | 40.91% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 22 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 14 | Leverton Pierre | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 4 | Ricardo Ade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 46 | 7 | |
| 20 | Frantzdy Pierrot | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 10 | Louicius Don Deedson | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 18 | Ruben Providence | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 8 | Martin Experience | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 6 | Garven Michee Metusala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 21 | Christopher Attys | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 55 | 7 | |
| 11 | Dany Jean | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 24 | Wilguens Paugain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 7.7 | |
| 16 | Mondy Prunier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ