Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tristan Suarez
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tristan Suarez vs Agropecuario de Carlos Casares hôm nay ngày 13/10/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tristan Suarez vs Agropecuario de Carlos Casares tại Hạng nhất Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tristan Suarez vs Agropecuario de Carlos Casares hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Molina
Enzo Aguirre
Alejandro Fabian Gagliardi
2 - 1 Diego Vasquez
Fabian Henriquez
Braian Aranda
Brian Leonel Blando
Franco Coronel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |||
| 18 | Mauro Raul Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Nicolas Pantaleone | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 36 | 8.2 | |
| 5 | Nicolas Del Priore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Alvaro Veliez | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 2 | Javier Patricio Ostachuk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 3 | Nicolas Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 4 | 34 | 6.6 | |
| 20 | Ezequiel Almiron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 14 | Misael Taron | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 1 | 6.6 | |
| 7 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 1 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 13 | Leonardo Felissia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.7 | |
| 1 | Nicolas Sumavil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Lautaro Villegas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 15 | Tomas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 0 | Matias Olguin | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Ignacio Sills | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 65 | 84.42% | 2 | 1 | 88 | 7 | |
| 8 | Nicolas Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 2 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 9 | Alejandro Fabian Gagliardi | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Fernando Miranda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 15 | Fabian Henriquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Matias Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 5.2 | |
| 7 | Brian Leonel Blando | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 38 | 25 | 65.79% | 7 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 10 | Milton Ramos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 8 | 0 | 71 | 7.7 | |
| 18 | Franco Coronel | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7 | |
| 11 | Diego Vasquez | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 67 | 8.1 | |
| 3 | Rodrigo Mosqueira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 16 | Braian Aranda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 17 | Enzo Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 5 | 1 | 70 | 7 | |
| 2 | Facundo Sánchez | Defender | 1 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 12 | Luciano Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ