Troyes
+0.5 0.85
-0.5 0.95
3 1.02
u 0.70
2.95
1.92
3.80
+0.25 0.85
-0.25 1.03
1 0.72
u 0.98
4
2.26
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Troyes vs Lens hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Troyes vs Lens tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Troyes vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Florian Sotoca
Mamadou Sangare
1 - 2 Abdallah Sima
1 - 3 Andrija Bulatovic
1 - 4 Abdallah Sima
Wesley Said
Allan Saint-Maximin
Wesley Said
Ruben Aguilar
Allan Saint-Maximin
Fuka Arthur Masuaku
Robin Risser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Xavier Chavalerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 9 | Renaud Ripart | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 6 | Adrien Monfray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 1 | Hillel Konate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Hugo Gambor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Mouhamed Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 5 | Martin Adeline | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 7.8 | |
| 2 | Yvann Titi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 10 | Merwan Ifnaoui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 11 | Mathys Detourbet | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 12 | Elijah Odede | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Noah Donkor | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 10 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 9 | Abdallah Sima | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 4 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 6 | Kyllian Antonio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 39 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ