Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Troyes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Troyes vs Monaco hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Troyes vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Troyes vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksandr Golovin
Breel Donald Embolo
Ismail Jakobs
Edan Diop
1 - 1 Ben Yedder Wissam
1 - 2 Ben Yedder Wissam
Ben Yedder Wissam Goal awarded
Myron Boadu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Adil Rami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 30 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 24 | Xavier Chavalerin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 20 | Renaud Ripart | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 37 | 6.92 | |
| 11 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 4 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 17 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 42 | 6.95 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 39 | 7.77 | |
| 12 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 19 | Andreas Bruus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 31 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 16 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 26 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 2 | 67 | 6.38 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 6 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 5 | 55 | 7.02 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 23 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 50 | 6.36 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 33 | 6.27 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 51 | 6.04 | |
| 15 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 34 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ