Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Troyes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Troyes vs PSG hôm nay ngày 08/05/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Troyes vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Troyes vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
0 - 2 Vitor Ferreira Pio
Carlos Soler Barragan
Renato Junior Luz Sanches
1 - 3 Fabian Ruiz Pena
Ismael Gharbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Adil Rami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 64 | 6.14 | |
| 30 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 51 | 7.65 | |
| 24 | Xavier Chavalerin | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 58 | 7.56 | |
| 11 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 4 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 76 | 6.58 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 47 | 6.03 | |
| 9 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 26 | 6.17 | |
| 19 | Andreas Bruus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 20 | 6.09 | |
| 8 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 46 | 5.96 | |
| 39 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 65 | 6.3 | |
| 26 | Papa Ndiaga Yade | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.68 | |
| 18 | Thierno Balde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 22 | Tanguy Zoukrou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 49 | 6.11 | |
| 29 | Wilson Odobert | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 0 | 61 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 2 | 103 | 6.73 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 4 | 77 | 70 | 90.91% | 5 | 0 | 100 | 8.24 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 86 | 6.99 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 6 | 107 | 104 | 97.2% | 1 | 0 | 118 | 7.75 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 76 | 7.49 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 18 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.47 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 2 | 95 | 92 | 96.84% | 3 | 0 | 111 | 8.52 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 66 | 8.14 | |
| 44 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 43 | 7.48 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 92 | 7.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ