Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Bayern Munich hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mathys Tel
0 - 2 Alphonso Davies
Lovro Zvonarek
Bryan Zaragoza
Bryan Zaragoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 6.66 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 10 | 0 | 68 | 10 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 56 | 6.74 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 47 | 7.98 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 83 | 6.58 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 40 | 5.95 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 4 | 62 | 6.91 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 30 | 7.78 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 37 | Luca Philipp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 39 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 35 | Tim Drexler | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 55 | 5.62 | |
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 6.91 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 3 | 95 | 6.31 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 6 | 0 | 78 | 6.29 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 0 | 77 | 5.34 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 79 | 6.37 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 50 | 7.74 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 60 | 5.53 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | Lovro Zvonarek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 23 | 5.66 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 32 | 8.12 | |
| 17 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.63 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 44 | Adam Aznou | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 38 | Max Scholze | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 41 | Matteo Perez Vinlof | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ