Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Bayern Munich hôm nay ngày 17/05/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Michael Olise
0 - 2 Joshua Kimmich
Leroy Sane
Harry Kane
Sacha Boey
Leon Goretzka
0 - 3 Serge Gnabry
0 - 4 Harry Kane
Gabriel Vidovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 17 | 41.46% | 0 | 0 | 46 | 4.94 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 7 | 53 | 6.43 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 51 | 6.27 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 46 | 6.07 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 4 | 38 | 6.25 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 37 | 6.07 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.77 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 21 | 6.65 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 72 | 6.61 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 2 | 95 | 7.43 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 44 | 7.82 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 6 | 2 | 52 | 7.05 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 97 | 93 | 95.88% | 4 | 0 | 113 | 8.07 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 72 | 6.65 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 98 | 90 | 91.84% | 0 | 1 | 106 | 7.24 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 68 | 9.09 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 7.07 | |
| 24 | Gabriel Vidovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 0 | 98 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ