Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Bayern Munich hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Fernando Diaz Marulanda
Leon Goretzka
0 - 1 Harry Kane
0 - 2 Harry Kane
Joshua Kimmich
Michael Olise
Serge Gnabry
Dayot Upamecano
Michael Olise Penalty awarded
0 - 3 Harry Kane
Tom Bischof
1 - 4 Serge Gnabry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 1 | 40 | 7.03 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 2 | 59 | 6.24 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 45 | 5.89 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 58 | 6.06 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 5.94 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 40 | 6.48 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 10 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 38 | 7.16 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 53 | 6.74 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 48 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 61 | 6.77 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 49 | 9.22 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 54 | 6.72 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 7.04 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 0 | 90 | 6.68 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 27 | 100% | 3 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 70 | 7.19 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 77 | 7.96 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 52 | 7.47 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 46 | 7.01 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 3 | 0 | 80 | 6.62 | |
| 42 | Karl Lennart | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 53 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ