Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Augsburg hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Breithaupt
Phillip Tietz
2 - 1 Ermedin Demirovic
Patric Pfeiffer
Pep Biel Mas Jaume
Dion Drena Beljo
Mert Komur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 7.39 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 5 | 56 | 8.55 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 40 | 8.67 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.9 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 79 | 69 | 87.34% | 1 | 1 | 97 | 7.41 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 63 | 6.78 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 3 | 60 | 6.23 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 37 | 7.05 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 5 | 2 | 72 | 6.26 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 8 | 3 | 85 | 7.43 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 35 | Tim Drexler | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 53 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 47 | 6.29 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 1 | 72 | 6.83 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 5.83 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 8 | 39 | 7.3 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 65 | 6.39 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 41 | 6 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 32 | 7.09 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 42 | 5.97 | |
| 5 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 24 | 6.71 | |
| 11 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 18 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 52 | 6.73 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 0 | 55 | 7.24 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ