Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Augsburg hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kristijan Jakic
Elvis Rexhbecaj
Phillip Tietz
Marius Wolf
Alexis Claude Maurice
Samuel Essende Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 44 | 7.46 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 63 | 50 | 79.37% | 7 | 0 | 92 | 7.09 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 58 | 6.85 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 61 | 7.19 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.21 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 78 | 62 | 79.49% | 4 | 4 | 102 | 9.02 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 21 | 6.31 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 45 | 6.83 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 6 | 71 | 7.73 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 5 | 82 | 7.54 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 37 | 6.44 | |
| 10 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 17 | 5.82 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 88 | 7.21 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 39 | 8.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 49 | 5.73 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 52 | 7.14 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 35 | 6.29 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 49 | 28 | 57.14% | 0 | 1 | 64 | 6.19 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 31 | 5.81 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 65 | 5.81 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 7 | 0 | 56 | 6.25 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 16 | 57.14% | 2 | 3 | 48 | 6.58 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 3 | 62 | 6.67 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 4 | 48 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ