Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Augsburg hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cedric Zesiger
Samuel Essende
0 - 1 Samuel Essende
Frank Ogochukwu Onyeka
Henri Koudossou
Kristijan Jakic
Arne Maier
Mads Giersing Valentin Pedersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 34 | 6.49 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 0 | 58 | 6.95 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 9 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 1 | 2 | 93 | 7.47 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 1 | 62 | 6.24 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 52 | 75.36% | 0 | 5 | 82 | 6.87 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 2 | 91 | 7.26 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 4 | 0 | 84 | 6.79 | |
| 14 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 15 | 6.1 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 38 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 37 | 6.34 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 58 | 6.55 | |
| 3 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 4 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 2 | 64 | 6.84 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 66 | 7.04 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 16 | 6.73 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 38 | 6.51 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 54 | 6.91 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.94 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 56 | 7.07 | |
| 44 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ