Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Terrier
Victor Boniface Goal awarded
0 - 2 Victor Boniface
Martin Terrier
Robert Andrich
Jeremie Frimpong
Alex Grimaldo Penalty awarded
1 - 3 Florian Wirtz
1 - 4 Victor Boniface
Amine Adli
Aleix Garcia Serrano
Patrik Schick
Nordi Mukiele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 39 | 5.95 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 52 | 6.49 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 44 | 5.74 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 2 | 2 | 67 | 6.55 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 78 | 6.81 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 32 | 6.58 | |
| 10 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.95 | |
| 29 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 46 | 6.57 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 58 | 5.78 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 4 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 54 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 0 | 95 | 7.48 | |
| 8 | Robert Andrich | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 3 | 66 | 7.11 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 1 | 3 | 82 | 6.94 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 3 | 1 | 3 | 69 | 62 | 89.86% | 9 | 1 | 95 | 8.03 | |
| 14 | Patrik Schick | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 11 | Martin Terrier | Forward | 3 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 40 | 7.44 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 2 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 1 | 86 | 6.64 | |
| 19 | Nathan Tella | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 22 | Victor Boniface | Forward | 7 | 4 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 37 | 9.57 | |
| 21 | Amine Adli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 3 | Piero Hincapie | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 2 | 69 | 6.83 | |
| 10 | Florian Wirtz | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 73 | 65 | 89.04% | 4 | 0 | 95 | 7.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ