Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Niclas Fullkrug
Mats Hummels
1 - 2 Marco Reus
Felix Nmecha
Karim Adeyemi
Ramy Bensebaini
Emre Can
Ramy Bensebaini
Niklas Sule
Marius Wolf
Sebastien Haller
1 - 3 Julian Ryerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 20 | 17 | 85% | 4 | 1 | 33 | 7.28 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 30 | 5.38 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 20 | 6.05 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 6.09 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 6.25 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 50 | 4.92 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.95 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 13 | 7.14 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 2 | 48 | 6.79 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 36 | 7.01 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 46 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ