Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Brandt
Marius Wolf Goal cancelled
Donyell Malen
Jude Bellingham
Salih Ozcan
Mats Hummels
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sebastian Rudy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 8.78 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 63 | 6.25 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 59 | 6.43 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 1 | 43 | 6.72 | |
| 4 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 62 | 7.08 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 8 | 0 | 59 | 6.72 | |
| 19 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.89 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 4 | 57 | 8.13 | |
| 13 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 44 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 5.77 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 2 | 54 | 8.29 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 4 | 63 | 7.82 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 29 | 6.78 | |
| 13 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 4 | 62 | 49 | 79.03% | 5 | 0 | 89 | 7.37 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 67 | 7.01 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 3 | 3 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 7 | 0 | 79 | 8.6 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 76 | 7.75 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 7.32 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 3 | 72 | 7.4 | |
| 22 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 69 | 7.83 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 37 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ