Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Darmstadt hôm nay ngày 20/12/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Darmstadt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Klaus Gjasula
1 - 1 Luca Pfeiffer
Frank Ronstadt
2 - 2 Tim Skarke
Luca Pfeiffer
Tim Skarke
Matej Maglica
Andreas Muller
Clemens Riedel
Fabio Torsiello
Mathias Honsak
3 - 3 Tim Skarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 31 | 7.34 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 17 | 6.54 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 7.01 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.11 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 51 | 5.57 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 5.34 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 3 | 52 | 6.35 | |
| 17 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Thomas Isherwood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 12 | 7.01 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 39 | 5.89 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 49 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ