Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Omar Marmoush
1 - 2 Ansgar Knauff
1 - 3 Ellyes Skhiri
Eric Junior Dina Ebimbe
Jessic Ngankam
Jens Petter Hauge
Hrvoje Smolcic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 5.74 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 2 | 37 | 6.08 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 49 | 6.16 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 5.72 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 42 | 5.5 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 7.18 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 38 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Jens Grahl | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 7.03 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 41 | 7.39 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 46 | 6.72 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 32 | 8.26 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 7.29 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ