Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Almamy Toure
Mario Gotze
Kevin Trapp
Paxten Aaronson
3 - 1 Mario Gotze
Rafael Santos Borre Maury
Rafael Santos Borre Maury
Faride Alidou
Eric Junior Dina Ebimbe
Ansgar Knauff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 46 | 7.64 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.92 | |
| 4 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.49 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 30 | 7.87 | |
| 10 | Munas Dabbur | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 44 | 7.99 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 5 | 42 | 6.91 | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 0 | 59 | 7.92 | |
| 19 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.09 | |
| 34 | Stanley N Soki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 37 | 5.63 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 7.26 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 26 | 7.79 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 81 | 87.1% | 3 | 0 | 105 | 6.11 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 5.59 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 61 | 48 | 78.69% | 6 | 0 | 74 | 7.11 | |
| 25 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 8 | 0 | 63 | 6.37 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 18 | Almamy Toure | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 32 | 5.71 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 53 | 5.54 | |
| 8 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 46 | 6.16 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 8 | 2 | 60 | 6.59 | |
| 2 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 1 | 2 | 74 | 5.86 | |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 25 | 20 | 80% | 1 | 3 | 39 | 6.88 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 5.54 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 18 | 6.39 | |
| 30 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 31 | 6.63 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 11 | Faride Alidou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ