Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs FC Koln hôm nay ngày 11/02/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benno Schmitz
Linton Maina
Steffen Tigges
Linton Maina
Julian Chabot
0 - 1 Max Finkgrafe
Max Finkgrafe
Sargis Adamyan
Dominique Heintz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 26 | 6.26 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.52 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 54 | 6.66 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 38 | 6.64 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 15 | Luca Kilian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 28 | 6.49 | |
| 40 | Faride Alidou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 33 | 6.35 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ