Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs FC Koln hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Linton Maina Penalty awarded
0 - 1 Florian Kainz
Davie Selke
Marvin Schwabe
0 - 2 Davie Selke
Jan Thielmann
Steffen Tigges
Kingsley Schindler
Denis Huseinbasic
Luca Kilian
1 - 3 Jan Thielmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sebastian Rudy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 52 | 5.92 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 0 | 64 | 5.73 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 51 | 6.04 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 7 | 5 | 60 | 6.95 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 10 | Munas Dabbur | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 24 | 6.64 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 7 | 77 | 6.37 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 53 | 6.12 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 51 | 30 | 58.82% | 5 | 1 | 76 | 6.53 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 19 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 7.23 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 4 | 46 | 6.98 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 39 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 50 | 7.94 | |
| 14 | Jonas Hector | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 5 | 72 | 7.15 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 6 | 30 | 8.01 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 25 | 54.35% | 3 | 2 | 71 | 6.98 | |
| 28 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 20 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 0 | 55 | 6.71 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 40 | 6.44 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.36 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 5 | 53 | 7.4 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 15 | Luca Kilian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 4 | 65 | 7.19 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ