Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày 13/12/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs FC Steaua Bucuresti tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs FC Steaua Bucuresti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Darius Dumitru Olaru
David Raul Miculescu
Baba Alhassan
Valentin Cretu
Mihai Toma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 47 | 7.16 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 5 | 54 | 44 | 81.48% | 9 | 1 | 73 | 7.05 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 8 | 1 | 83 | 7.38 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.86 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 43 | 6.83 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 0 | 92 | 6.98 | |
| 29 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 105 | 91 | 86.67% | 0 | 2 | 115 | 6.85 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.22 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 6 | 1 | 63 | 6.78 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 3 | 5 | 105 | 7.25 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 0 | 90 | 6.6 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 58 | 6.75 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 21 | Vlad Chiriches | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 48 | 7.19 | |
| 7 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 41 | 6.34 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 0 | 80 | 6.92 | |
| 19 | Daniel Popa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 27 | 6.14 | |
| 27 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 31 | 18 | 58.06% | 3 | 1 | 48 | 6.27 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 5 | 53 | 8.22 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 5 | 34 | 7.08 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 6.52 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 1 | 40 | 7.45 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 6.72 | |
| 42 | Baba Alhassan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ