Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edimilson Fernandes
Anthony Caci
0 - 1 Marco Richter
Lee Jae Sung Penalty awarded
Marco Richter
Aymen Barkok
Brajan Gruda
Jonathan Michael Burkardt
Phillipp Mwene
Danny Vieira da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 56 | 5.8 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.05 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 6.03 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 41 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 15 | 6.52 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 30 | 7.25 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.74 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 22 | 6.27 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 7.21 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 21 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ