Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Heidenheimer hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Siersleben
Marvin Pieringer
Budu Zivzivadze
1 - 1 Budu Zivzivadze
Paul Wanner
Sirlord Conteh
Omar Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 20 | 7.56 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 24 | 6.48 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 37 | 6.92 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.93 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 37 | 6.73 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 14 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.77 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 33 | 6.29 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 16 | 6.01 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 26 | 6.03 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 5.94 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ