Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Hertha Berlin hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Hertha Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Richter
Stevan Jovetic
Dodi Lukebakio Ngandoli
Jonjoe Kenny
Kevin Prince Boateng
Wilfried Kanga Aka
Jessic Ngankam
Maximilian Mittelstadt
3 - 1 Stevan Jovetic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 7.76 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 4 | 48 | 6.98 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 10 | Munas Dabbur | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.15 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 36 | 6.97 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 4 | 49 | 7.97 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 29 | 8.12 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 1 | 55 | 7.21 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 6 | 31 | 7.08 | |
| 13 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 47 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Kevin Prince Boateng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 19 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 6 | Tolga Cigerci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 39 | 5.7 | |
| 21 | Marvin Plattenhardt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 2 | 1 | 43 | 5.75 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 8 | 36 | 6.71 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 17 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 5 | 60 | 6.61 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 14 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 18 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 1 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 37 | 6.17 | |
| 23 | Marco Richter | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 36 | 5.5 | |
| 5 | Filip Uremovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 5 | 33 | 6.09 | |
| 3 | Agustin Rogel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 5.54 | |
| 24 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ