Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Holstein Kiel hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Holstein Kiel tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Timon Moritz Weiner
Finn Dominik Porath
Andu Yobel Kelati
Fiete Arp
2 - 1 Alexander Bernhardsson
Nicolai Remberg
Andu Yobel Kelati

Andu Yobel Kelati
Marvin Schulz
3 - 2 Shuto Machino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 48 | 7.06 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 11 | 0 | 66 | 9.18 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 44 | 29 | 65.91% | 4 | 5 | 67 | 7.7 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 63 | 6.63 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 1 | 54 | 6.76 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 6 | 1 | 28 | 7.68 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 54 | 6.48 | |
| 10 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 29 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.63 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 5 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 5 | 82 | 7.99 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 4 | Tim Drexler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 66 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 4 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 5 | 45 | 6.84 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 32 | 6.05 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 2 | 67 | 6.4 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 1 | 31 | 7.49 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 27 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 6 | 1 | 29 | 6.11 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 4 | 49 | 7.02 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 8 | 27 | 6.63 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 47 | 6.12 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 47 | 6.66 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 38 | 7.7 | |
| 6 | Marko Ivezic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 47 | 6.02 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.94 | |
| 16 | Andu Yobel Kelati | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 22 | 5.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ