Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Monchengladbach hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Robin Hack
Joseph Scally
Nathan NGoumou Minpole
Tomas Cvancara
Ko Itakura
3 - 2 Robin Hack
Julian Weigl
Tomas Cvancara
3 - 3 Robin Hack
Lukas Ullrich
Shio Fukuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 44 | 6.47 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 6 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 60 | 8.63 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 6 | 1 | 67 | 6.46 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 17 | 6.34 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 48 | 8.23 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.74 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 98 | 90 | 91.84% | 2 | 0 | 118 | 6.89 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 3 | 55 | 7.71 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 2 | 64 | 56 | 87.5% | 2 | 1 | 88 | 6.92 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 3 | 1 | 3 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 6 | 71 | 8.85 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 62 | 7.95 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.76 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 64 | 6.48 | |
| 35 | Tim Drexler | Defender | 0 | 0 | 1 | 94 | 85 | 90.43% | 0 | 1 | 101 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 58 | 7.12 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 5 | 46 | 7.5 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 60 | 6.86 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 35 | 5.95 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 51 | 6.11 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 38 | 6.21 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 1 | 75 | 5.93 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 54 | 6.32 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 4 | 4 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 7 | 1 | 52 | 10 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.69 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 2 | 46 | 6.47 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 5.31 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 49 | Shio Fukuda | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ