Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Monchengladbach hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yannik Engelhardt
Kota Takai
Shuto Machino
Wael Mohya
Kevin Stoger
4 - 1 Shuto Machino
Luca Netz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 7 | 6 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 55 | 9.41 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 1 | 74 | 7.53 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 3 | 1 | 85 | 6.86 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 82 | 87.23% | 0 | 4 | 104 | 7.34 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 61 | 7.86 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 47 | 7.11 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.75 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 31 | 8.61 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 69 | 6.74 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 38 | 7.35 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.07 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 2 | 102 | 6.66 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 8 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 21 | 6.39 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 21 | 5.95 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 55 | 5.91 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 5.55 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 30 | 5.65 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.73 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 53 | 5.36 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 28 | 5.87 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 24 | 5.77 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 14 | Kota Takai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 48 | 6.23 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ