Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận TSG Hoffenheim vs Monchengladbach, 02h30 ngày 15/01

Vòng 17
02:30 ngày 15/01/2026
TSG Hoffenheim
Đã kết thúc 5 - 1 Xem Live (4 - 0)
Monchengladbach
Địa điểm: Rhein Neckar Arena
Thời tiết: Quang đãng, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.85
+0.5
1.03
O 3
0.91
U 3
0.95
1
1.85
X
3.90
2
3.70
Hiệp 1
-0.25
0.97
+0.25
0.91
O 1.25
0.96
U 1.25
0.88

Bundesliga » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Monchengladbach hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Monchengladbach

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Phút
Monchengladbach Monchengladbach
5'
match yellow.png Yannik Engelhardt
Wouter Burger Penalty awarded match var
20'
Andrej Kramaric 1 - 0 match pen
22'
Tim Lemperle 2 - 0
Kiến tạo: Fisnik Asllani
match goal
24'
Wouter Burger match yellow.png
34'
Andrej Kramaric 3 - 0
Kiến tạo: Tim Lemperle
match goal
45'
Andrej Kramaric 4 - 0 match goal
45'
46'
match change Kota Takai
Ra sân: Yannik Engelhardt
56'
match change Shuto Machino
Ra sân: Franck Honorat
Bazoumana Toure
Ra sân: Alexander Prass
match change
64'
Grischa Promel
Ra sân: Wouter Burger
match change
64'
69'
match change Wael Mohya
Ra sân: Haris Tabakovic
69'
match change Kevin Stoger
Ra sân: Jens Castrop
69'
match goal 4 - 1 Shuto Machino
Kiến tạo: Rocco Reitz
Valentin Gendrey
Ra sân: Bernardo Fernandes da Silva Junior
match change
76'
Max Moerstedt 5 - 1
Kiến tạo: Valentin Gendrey
match goal
77'
Max Moerstedt
Ra sân: Tim Lemperle
match change
77'
Muhammed Damar
Ra sân: Fisnik Asllani
match change
83'
89'
match change Luca Netz
Ra sân: Lukas Ullrich

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Monchengladbach

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Monchengladbach Monchengladbach
Giao bóng trước
match ok
18
 
Tổng cú sút
 
7
10
 
Sút trúng cầu môn
 
5
16
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
2
9
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
38
 
Đánh đầu
 
22
4
 
Cứu thua
 
6
10
 
Cản phá thành công
 
19
6
 
Thử thách
 
16
28
 
Long pass
 
12
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
10
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
18
 
Đánh đầu thành công
 
12
1
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
14
8
 
Đánh chặn
 
3
20
 
Ném biên
 
26
648
 
Số đường chuyền
 
339
86%
 
Chuyền chính xác
 
74%
144
 
Pha tấn công
 
58
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
8
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
3.29
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.96
2.3
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.75
2.51
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.96
4.99
 
Cú sút trúng đích
 
1.45
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
18
 
Số quả tạt chính xác
 
10
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
23
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Valentin Gendrey
33
Max Moerstedt
6
Grischa Promel
29
Bazoumana Toure
10
Muhammed Damar
35
Arthur Chaves
37
Luca Philipp
25
Kevin Akpoguma
9
Ihlas Bebou
TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim 4-3-1-2
5-4-1 Monchengladbach Monchengladbach
1
Baumann
13
Junior
5
Kabak
2
Hranac
34
Coufal
22
Prass
7
Avdullah...
18
Burger
27
2
Kramaric
11
Asllani
19
Lemperle
33
Nicolas
29
Scally
16
Sander
30
Elvedi
4
Diks
26
Ullrich
9
Honorat
27
Reitz
6
Engelhar...
17
Castrop
15
Tabakovi...

Substitutes

7
Kevin Stoger
20
Luca Netz
14
Kota Takai
18
Shuto Machino
36
Wael Mohya
10
Florian Neuhaus
42
Tiago Pereira Cardoso
13
Giovanni Reyna
28
Grant-Leon Ranos
Đội hình dự bị
TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Valentin Gendrey 15
Max Moerstedt 33
Grischa Promel 6
Bazoumana Toure 29
Muhammed Damar 10
Arthur Chaves 35
Luca Philipp 37
Kevin Akpoguma 25
Ihlas Bebou 9
TSG Hoffenheim Monchengladbach
7 Kevin Stoger
20 Luca Netz
14 Kota Takai
18 Shuto Machino
36 Wael Mohya
10 Florian Neuhaus
42 Tiago Pereira Cardoso
13 Giovanni Reyna
28 Grant-Leon Ranos

Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Monchengladbach

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 1.67
12.33 Phạm lỗi 14.33
5.33 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 1.33
51.67% Kiểm soát bóng 39.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.9
0.7 Bàn thua 1.9
4.8 Sút trúng cầu môn 3.6
14.2 Phạm lỗi 10.5
4.6 Phạt góc 3.8
1.9 Thẻ vàng 0.8
54.2% Kiểm soát bóng 44.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

TSG Hoffenheim (22trận)
Chủ Khách
Monchengladbach (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
3
3
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
2
3
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
3
1
2
HT-B/FT-B
3
3
5
2

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Oliver Baumann Thủ môn 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 35 6.77
27 Andrej Kramaric Tiền vệ công 7 6 1 40 33 82.5% 1 1 55 9.41
34 Vladimir Coufal Hậu vệ cánh phải 2 0 3 43 38 88.37% 5 1 74 7.53
6 Grischa Promel Tiền vệ trụ 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 19 6
13 Bernardo Fernandes da Silva Junior Trung vệ 0 0 0 66 57 86.36% 3 1 85 6.86
5 Ozan Kabak Trung vệ 1 0 0 94 82 87.23% 0 4 104 7.34
18 Wouter Burger Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 46 40 86.96% 3 1 61 7.86
22 Alexander Prass Hậu vệ cánh trái 1 1 0 28 22 78.57% 0 1 47 7.11
15 Valentin Gendrey Hậu vệ cánh phải 0 0 1 0 0 0% 1 0 2 6.75
19 Tim Lemperle Tiền đạo cắm 2 1 2 21 17 80.95% 1 1 31 8.61
2 Robin Hranac Trung vệ 0 0 0 59 54 91.53% 0 1 69 6.74
11 Fisnik Asllani Tiền đạo cắm 1 0 1 29 21 72.41% 0 1 38 7.35
33 Max Moerstedt Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 0 0 3 7.07
7 Leon Avdullahu Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 92 83 90.22% 0 2 102 6.66
29 Bazoumana Toure Cánh trái 0 0 1 3 2 66.67% 2 1 8 6.34

Monchengladbach Monchengladbach
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Kevin Stoger Tiền vệ công 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.08
15 Haris Tabakovic Tiền đạo cắm 0 0 0 10 7 70% 0 3 21 6.39
9 Franck Honorat Cánh phải 0 0 1 13 9 69.23% 1 1 21 5.95
4 Kevin Diks Trung vệ 0 0 0 44 39 88.64% 0 2 55 5.91
30 Nico Elvedi Trung vệ 0 0 0 37 30 81.08% 0 0 48 5.55
33 Moritz Nicolas Thủ môn 0 0 0 24 13 54.17% 0 0 30 5.65
18 Shuto Machino Tiền đạo cắm 1 1 0 4 3 75% 2 0 11 6.73
16 Philipp Sander Tiền vệ trụ 1 0 0 29 22 75.86% 0 2 53 5.36
29 Joseph Scally Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 6 54.55% 1 1 28 5.87
17 Jens Castrop Tiền vệ trụ 0 0 0 12 6 50% 0 2 24 5.77
27 Rocco Reitz Tiền vệ trụ 0 0 1 26 18 69.23% 1 0 47 6.84
6 Yannik Engelhardt Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 21 16 76.19% 0 0 28 5.92
14 Kota Takai Trung vệ 1 1 0 9 6 66.67% 0 1 14 6.39
26 Lukas Ullrich Hậu vệ cánh trái 2 2 1 27 21 77.78% 3 0 48 6.23
36 Wael Mohya Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ