Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs RB Leipzig hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Seiwald
0 - 1 Benjamin Sesko
Xavi Quentin Shay Simons
Christoph Baumgartner

Xavi Quentin Shay Simons
Mohamed Simakan
Kevin Kampl
Yussuf Yurary Poulsen
David Raum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 9 | 1 | 75 | 8.34 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 5 | 1 | 70 | 6.2 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 81 | 6.82 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 45 | 6.36 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 92 | 82 | 89.13% | 1 | 0 | 105 | 6.9 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 7 | 1 | 67 | 8.21 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 80 | 6.92 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 2 | 60 | 6.21 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 14 | 6.29 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 3 | 0 | 69 | 6.47 | |
| 39 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 31 | Bambase Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Max Moerstedt | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 50 | 6.94 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 77 | 6.51 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 5.89 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 55 | 6.86 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 40 | 6.79 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 9 | 0 | 70 | 7.13 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 25 | 6.41 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 49 | 7.09 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.97 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 47 | 5.23 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 1 | 1 | 73 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ