Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs SC Freiburg hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Philipp Lienhart
0 - 1 Attila Szalai(OW)
0 - 2 Roland Sallai
Roland Sallai Goal (VAR xác nhận)
Yannik Keitel
Manuel Gulde
Ritsu Doan
Noah Weisshaupt
Kiliann Sildillia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 1 | 28 | 6.06 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 37 | 6.65 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 5.75 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 39 | 6.04 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.07 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 24 | 5.29 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 13 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 2 | 29 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 20 | 6.91 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 27 | 6.71 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 27 | 6.95 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 32 | 7.58 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 42 | 7.04 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 51 | 6.52 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 7.72 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ