Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Schalke 04 hôm nay ngày 10/04/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Schalke 04 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mehmet Can Aydin
Simon Terodde
Keke Maximilian Topp
Danny Latza
Dominick Drexler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sebastian Rudy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 6.51 | |
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 37 | 7.29 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 19 | 6.83 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 11 | 62 | 7.79 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 6 | 47 | 7.23 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 34 | 7.38 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 39 | 7.74 | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 1 | 54 | 7.54 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 6.51 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 4 | 51 | 7.6 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 13 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 39 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 8 | Danny Latza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 19 | 6.73 | |
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 5 | 68 | 6.04 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 4 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 26 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 5 | 22 | 6.18 | |
| 11 | Marius Bulter | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 27 | Cedric Brunner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 1 | 62 | 6.26 | |
| 20 | Tim Skarke | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 2 | 22 | 6.03 | |
| 30 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 37 | 5.12 | |
| 6 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 4 | 59 | 6.34 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 52 | 5.86 | |
| 42 | Keke Maximilian Topp | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ