Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs St. Pauli hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oladapo Afolayan
Lars Ritzka
Morgan Guilavogui
Robert Wagner
Adam Dzwigala
Andreas Albers
0 - 2 Andreas Albers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 2 | 13 | 6.05 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 11 | 6.55 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 1 | 74 | 6.83 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 28 | 5.94 | |
| 10 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 29 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 94 | 90.38% | 0 | 5 | 114 | 6.89 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 4 | 0 | 62 | 6.22 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 6 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 8 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 108 | 96 | 88.89% | 0 | 6 | 126 | 7.41 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 10 | 60 | 6.71 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 73 | 64 | 87.67% | 10 | 2 | 103 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 52 | 7.62 | |
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 40 | 6.48 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 37 | 6.93 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 63 | 7.18 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 7.28 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 43 | 8.29 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 8 | 52 | 7.3 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 4 | 55 | 7.32 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 39 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ