Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 24/01/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Tottenham Hotspur tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 James Maddison
0 - 2 Son Heung Min
Mikey Moore
1 - 3 Son Heung Min
Will Lankshear
Callum Olusesi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 0 | 61 | 7.19 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 5 | 1 | 85 | 6.68 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 2 | 0 | 91 | 5.18 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 87 | 6.41 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 31 | 6.06 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 1 | 0 | 94 | 6.6 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 14 | 0 | 68 | 6.64 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 55 | 7.18 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 33 | 6.64 | |
| 28 | Florian Micheler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 52 | David Mokwa Ntusu | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 3 | 82 | 7.29 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 43 | 8.58 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 61 | 8.07 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 79 | 7.15 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 40 | Brandon Austin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 7.08 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 0 | 78 | 7.04 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 63 | 6.87 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 65 | 6.93 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 51 | 7.13 | |
| 64 | Callum Olusesi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 42 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ