Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Union Berlin hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Kral

Kevin Volland
Kevin Volland
Danilho Doekhi

Yorbe Vertessen
Brenden Aaronson
Josip Juranovic
Jerome Roussillon
0 - 1 Brenden Aaronson
Diogo Leite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 58 | 53 | 91.38% | 5 | 0 | 75 | 6.82 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 68 | 61 | 89.71% | 4 | 1 | 90 | 6.6 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 24 | 6.76 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 113 | 104 | 92.04% | 0 | 1 | 125 | 6.74 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 20 | 6.41 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 3 | 59 | 6.71 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 5.14 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 108 | 98 | 90.74% | 0 | 2 | 123 | 6.82 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 89 | 82 | 92.13% | 3 | 2 | 110 | 7.37 | |
| 31 | Bambase Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 23 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 41 | 7.04 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 3 | 56 | 7.11 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 1 | 30 | 5.04 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 45 | 7.76 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 49 | 7.07 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 48 | 7.57 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 50 | 7.14 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.32 | |
| 14 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.92 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 5 | 34 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ