Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
TSG Hoffenheim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Union Berlin hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Benedict Hollerbach
Lucas Tousart
Andrej Ilic
Marin Ljubicic
0 - 2 Marin Ljubicic
0 - 3 Andrej Ilic
Christopher Trimmel
0 - 4 Benedict Hollerbach
Tom Rothe
Christopher Trimmel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 50 | 43 | 86% | 6 | 0 | 61 | 5.95 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 80 | 5.6 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 44 | 6.17 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 95 | 83 | 87.37% | 0 | 9 | 115 | 6.59 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 56 | 6.42 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 53 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.73 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 6 | 1 | 69 | 5.97 | |
| 37 | Luca Philipp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 40 | 5.91 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 1 | 82 | 6.09 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 9 | 2 | 99 | 6.65 | |
| 14 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.67 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 16 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.42 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 40 | 7.67 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 6.78 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 44 | 7.46 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 7.73 | |
| 24 | Robert Skov | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 0 | 49 | 7.45 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 6 | 43 | 8.02 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 3 | 54 | 7.6 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 63 | 7.93 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 5 | 26 | 7.48 | |
| 9 | Ivan Prtajin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 6 | 17 | 6.69 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 50 | 8.9 | |
| 27 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 7.92 | |
| 15 | Tom Rothe | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ